Bản dịch của từ 𣔬 trong tiếng Việt

𣔬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𣔬 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại cây hoặc vật gì đó (nhớ “bối” như “bầy” cây mọc liền nhau).

同“椑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔬
Bính âm:
【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿳,丿,冈,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚丿丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép