Bản dịch của từ 𣔰 trong tiếng Việt

𣔰

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

𣔰 (Trạng từ)

cóng
01

(phương ngữ) giống như chữ “” nghĩa là ‘theo, đi theo’ (như câu chuyện người vợ trong bia mộ họ Vương ở Thái Nguyên)

〈方言〉同“從”。字见《南丰先生元丰类藁》引《试秘书省校书郎李君妻太原王氏墓志铭》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔰
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
Hình thái radical:
⿰,木,芝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép