Bản dịch của từ 𣔱 trong tiếng Việt

𣔱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𣔱 (Danh từ)

sōu
01

Cùng nghĩa với “” – danh từ chung chỉ tàu thuyền. (Nhớ: '𣔱' là 'tô', như 'tô' tàu trên sông nước Việt)

同“艘”。船的總名。《説文•木部》:“𣔱,船總名。”《玉篇•木部》:“𣔱,船總名。或作艘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại cây giống cây dương trắng. (Nhớ: '𣔱' là tên cây, hình dáng gần giống cây bạch dương quen thuộc)

木名,似白楊。《集韻•尤韻》:“𣔱,木名,似白楊。”

Ví dụ
𣔱
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,叜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép