Bản dịch của từ 𣔲 trong tiếng Việt

𣔲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

𣔲 (Danh từ)

jiǒng
01

Cái giường nhỏ bằng ván, thường dùng để ngồi riêng một mình như chiếc giường nhỏ trong nhà (giường độc cư).

枰床,独坐的板床。

Ví dụ
𣔲
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【CUNG】
Các biến thể:
𣐒
Hình thái radical:
⿰,木,迥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép