Bản dịch của từ 𣔳 trong tiếng Việt

𣔳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣔳 (Danh từ)

tuò
01

Cái mõ gõ nhịp dùng để báo giờ canh trong đêm (giống như tiếng 'thác' vang lên để báo hiệu).

同“柝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔳
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
柝, 𣐼
Hình thái radical:
⿰,木,㡿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿丶丿一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép