Bản dịch của từ 𣔵 trong tiếng Việt

𣔵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𣔵 (Danh từ)

chán
01

Giống chữ '', chỉ một loại gậy hoặc cây gậy dùng trong chiến đấu hoặc làm công cụ (nhớ câu 'trảm gậy trảm địch').

同“欃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔵
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẢM】
Các biến thể:
欃, 𣛳
Hình thái radical:
⿱,㲋,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一乚一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép