Bản dịch của từ 𣔺 trong tiếng Việt

𣔺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𣔺 (Danh từ)

mào
01

Thanh ngang trên khung cửa (giúp giữ cửa chắc chắn như 'mạo' che chắn)

门框上的横木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔺
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
𣓍
Hình thái radical:
⿰,木,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép