Bản dịch của từ 𣔻 trong tiếng Việt

𣔻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𣔻 (Danh từ)

01

Cái chốt đứng dùng để khóa cửa, giống như cây gỗ chặn cửa.

关门上锁用的立木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cục củi nhỏ, khúc gỗ dùng làm củi đốt.

树兜子(做的劈柴)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣔻
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
棎, 突
Hình thái radical:
⿰,木,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丿乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép