Bản dịch của từ 𣔽 trong tiếng Việt

𣔽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𣔽 (Tính từ)

01

Dáng vẻ cây cối rũ xuống như đang nghỉ ngơi, dễ nhớ như hình ảnh cây gỗ () cong xuống () như đang ‘kế’ hoạch nghỉ ngơi.

木下垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣔽
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,癸,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶一一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép