Bản dịch của từ 𣔿 trong tiếng Việt

𣔿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𣔿 (Tính từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ sự tương tự hoặc đồng nhất (giúp nhớ: 'hựu' như 'lại', nhắc đến sự lặp lại hay giống nhau).

同“㯺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣔿
Bính âm:
【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,&P3-04;,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép