Bản dịch của từ 𣕃 trong tiếng Việt

𣕃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𣕃 (Danh từ)

01

Con rối, giống như con búp bê bằng gỗ để múa rối (gợi nhớ từ 'vũ' trong 'vũ điệu' nhưng ở đây là con rối bằng gỗ).

木偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣕃
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,木,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép