ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣕃
Bảng phân tích âm vị 𣕃
Yù
Con rối, giống như con búp bê bằng gỗ để múa rối (gợi nhớ từ 'vũ' trong 'vũ điệu' nhưng ở đây là con rối bằng gỗ).
木偶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép