Bản dịch của từ 𣕅 trong tiếng Việt
𣕅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𣕅 (Danh từ)
【pào】
01
Đơn vị đo trọng lượng cổ xưa, thường thay đổi tùy theo vật phẩm, số lượng không cố định (giống như cân đo xưa của ông bà ta).
古代重量单位,常因物而异,数目不固定。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 𣖏
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱,壬,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一丨一丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
㯡
砲
袌
靤
䶌
礟
麭
奅
泡
疱
皰
鉋
鮑
嚗
㙸
虣
怉
曝
鑤
袌
报
忁
髱
㯅
櫵
枭
榇
樊
栥
檣
櫎
枧
栳
枮
椭
㪛
䙁
楕
熍
蜇
圕
楏
䦓
當
鹓
䔋
馯
