Bản dịch của từ 𣕌 trong tiếng Việt

𣕌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𣕌 (Danh từ)

gōu
01

Cây có thân cong queo như chiếc móc câu (dễ nhớ: câu cá dùng cái móc cong).

树木弯曲。

Ví dụ
02

Một loại cây đặc biệt có thân cong, gọi là cây câu.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣕌
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,敂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép