Bản dịch của từ 𣕔 trong tiếng Việt
𣕔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𣕔 (Danh từ)
【kuò】
01
Loại cây leo hoặc cây bụi, tương tự như cây cỏ gai (tham khảo từ '檼桰' và '櫽~').
檼桰,亦作“櫽~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bao gồm, chứa đựng, cũng viết là '苞~' (dễ nhớ như từ 'bao quát' nghĩa là bao gồm toàn bộ).
包括,也作“苞~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
