Bản dịch của từ 𣕖 trong tiếng Việt
𣕖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𣕖 (Danh từ)
【guāng】
01
Tên một loại cây có nhựa trắng, thân giống cây cau, lá giống cây lau, ra hoa trắng thơm vào mùa xuân, lấy nhựa để làm đường thơm ngọt hơn mía
树名。《觚剩》卷七“花乳糖”:“食物生于树,亦有成于树者。桄面、椰酒而外,又有糖。占城国柬蒲寨及东洋诸处,树名丹,其本在草木之间,微有疏节,干似槟榔,叶似蒲葵。三四月间白花生于叶底,异穗同茎,香朵累累。揉其茎,则白乳淋漓而出,系筒盛之,取熬成糖,较蔗霜更为甘莹。然必成于花时,犹妇人之育而始乳焉。”
Ví dụ
