Bản dịch của từ 𣕟 trong tiếng Việt

𣕟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𣕟 (Danh từ)

qīn
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (như một họ hoặc tên riêng đặc biệt)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣕟
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,亲,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép