Bản dịch của từ 𣕢 trong tiếng Việt

𣕢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𣕢 (Danh từ)

huà
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ: tên người Đài Loan thường dùng chữ này)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (cây bạch dương, nhớ chữ này để dễ liên tưởng)

同“桦”。

Ví dụ
𣕢
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,本,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶一丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép