Bản dịch của từ 𣕣 trong tiếng Việt

𣕣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣕣 (Danh từ)

tuó
01

Giống như chữ “” (túi, bao), dùng để chỉ vật chứa hoặc túi đựng (như cái bao, cái túi để đựng đồ).

同“橐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣕣
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿳,⿱,十,冖,十,呆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚一丨丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép