Bản dịch của từ 𣕱 trong tiếng Việt

𣕱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𣕱 (Danh từ)

gǎo
01

〈Giải thích ở Đài Loan〉 Thường gặp trong tên người Đài Loan, giúp nhớ qua cách đọc gần giống 'cảo' trong tiếng Việt.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (cảo), một loại dụng cụ hoặc tên riêng, dễ nhớ vì âm đọc giống nhau.

同“槔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣕱
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿰,木,𣐥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép