Bản dịch của từ 𣖏 trong tiếng Việt

𣖏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𣖏 (Danh từ)

dàng
01

Giống như chữ 𣕅, dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm liên quan (nhớ như từ đồng âm 'đảng' trong tiếng Việt).

同“𣕅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣖏
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐẢNG】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,毛,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一一乚丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép