ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣖕
Bảng phân tích âm vị 𣖕
Bèi
〈phương ngữ〉 tựa lưng ghế (giúp bạn tựa lưng thoải mái như chiếc bối vững chắc).
〈方言〉椅背。
“𣖕档” tức là sắp xếp, thu dọn (giống như bày biện đồ đạc gọn gàng).
“𣖕档”。即摒挡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép