Bản dịch của từ 𣖕 trong tiếng Việt

𣖕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𣖕 (Danh từ)

bèi
01

〈phương ngữ〉 tựa lưng ghế (giúp bạn tựa lưng thoải mái như chiếc bối vững chắc).

〈方言〉椅背。

Ví dụ
02

𣖕档” tức là sắp xếp, thu dọn (giống như bày biện đồ đạc gọn gàng).

“𣖕档”。即摒挡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣖕
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,木,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一丿丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép