Bản dịch của từ 𣖜 trong tiếng Việt
𣖜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𣖜 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ biến thể của '樻', thấy trong văn bản cổ Chu Tấn (包山楚简), dùng để chỉ một loại vật hoặc khung gỗ (giúp nhớ: 'nghi' như nghiêng, vật gì đó nghiêng nghiêng trong khung gỗ).
黄德宽《古文字谱系疏证》:“疑樻之异文,见《包山楚简》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
