Bản dịch của từ 𣖞 trong tiếng Việt

𣖞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhóu

ㄓㄡˊN/AN/AN/A

𣖞 (Danh từ)

zhóu
01

越南释义〉Trục, phần trung tâm quay của máy móc hoặc xe cộ.

〈越南释义〉轴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa xác định cụ thể.

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
𣖞
Bính âm:
【zhóu】【ㄓㄡˊ】【TRỤC】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,亦,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép