Bản dịch của từ 𣖟 trong tiếng Việt

𣖟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𣖟 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là 'ghế', nghĩa là cái ghế để ngồi (giúp nhớ: 'ghế' có âm gần giống 'kế' trong Hán Việt).

〈越南释义〉喃字。读音ghế,椅子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣖟
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,木,計
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép