ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣖢
Bảng phân tích âm vị 𣖢
Tuò
Toàn bộ, trót lọt không sót gì (như câu 'trót lọt hết cả')
〈越南释义〉喃字。读音trót,〈副〉全部,完全地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép