Bản dịch của từ 𣖤 trong tiếng Việt
𣖤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𣖤 (Động từ)
【lái】
01
Đến, tới nơi nào đó (như trong câu “đến nhà bạn chơi”)
至。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “来” (đến, tới) dễ nhớ như lời mời gọi “lại đây”
同“来”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chăm chỉ, siêng năng (nhớ câu thành ngữ “làm việc cần cù như ong”)
勤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
