Bản dịch của từ 𣖤 trong tiếng Việt

𣖤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

𣖤 (Động từ)

lái
01

Đến, tới nơi nào đó (như trong câu “đến nhà bạn chơi”)

至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (đến, tới) dễ nhớ như lời mời gọi “lại đây”

同“来”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chăm chỉ, siêng năng (nhớ câu thành ngữ “làm việc cần cù như ong”)

勤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣖤
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Hình thái radical:
⿰,來,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép