Bản dịch của từ 𣖧 trong tiếng Việt

𣖧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𣖧 (Danh từ)

huáng
01

Chữ thứ 66 trong khu vực 33 của bộ 八辅, một ký tự hiếm gặp trong Hán tự.

《八辅》第33区,第66字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣖧
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,木,柴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一丨一一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép