ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣖮
Bảng phân tích âm vị 𣖮
Àng
〔~椿〕một loại cây thân gỗ, dễ nhớ như 'àng' là tên cây thân lớn trong rừng Việt Nam.
〔~椿〕一种树。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép