Bản dịch của từ 𣖮 trong tiếng Việt

𣖮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/AN/AN/A

𣖮 (Danh từ)

àng
01

〔~椿〕một loại cây thân gỗ, dễ nhớ như 'àng' là tên cây thân lớn trong rừng Việt Nam.

〔~椿〕一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣖮
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÀNG】
Hình thái radical:
⿰,木,盎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép