Bản dịch của từ 𣖷 trong tiếng Việt

𣖷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𣖷 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” thứ hai, chỉ xà nhà – thanh gỗ chống đỡ mái nhà như xương sống của căn nhà.

同“脊②”。房子的脊檩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣖷
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿰,木,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶丿丶丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép