Bản dịch của từ 𣖻 trong tiếng Việt

𣖻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𣖻 (Danh từ)

hǎi
01

Đồ đựng rượu làm bằng gỗ, như chum gỗ để ủ rượu (nhớ câu 'hải' gỗ chứa rượu thơm).

木制酒器。

Ví dụ
𣖻
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𥁐, 𨡬
Hình thái radical:
⿰,木,𥁓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép