Bản dịch của từ 𣖽 trong tiếng Việt

𣖽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𣖽 (Danh từ)

jìn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc gỗ (nhớ câu 'cận như cây gỗ' để dễ liên tưởng).

同“梫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣖽
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,帚,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一丶乚丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép