Bản dịch của từ 𣖾 trong tiếng Việt

𣖾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𣖾 (Danh từ)

bèi
01

Cây muối da, loại cây bụi hay cây nhỏ có lá rụng, thân và cuống lá thường có cánh, hoa nhỏ màu vàng trắng, rễ, vỏ, lá, hoa đều dùng làm thuốc (giống như cây muối trong vườn nhà).

盐肤木,落叶灌木或小乔木,叶轴及柄常有翅,花小,黄白色,根、皮、叶、花均可入药。

Ví dụ
𣖾
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
𣓂
Hình thái radical:
⿰,木,𤰇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨一丿丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép