Bản dịch của từ 𣗄 trong tiếng Việt

𣗄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣗄 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh ở Nhật Bản, ví dụ như vùng Taranokidai ở thành phố Tsuruoka, tỉnh Yamagata, và vùng Kunugidaira ở huyện Kamiminochi, tỉnh Nagano (giúp nhớ qua các địa danh Nhật Bản có chữ này).

〈日本释义〉地名用字,山形县鹤冈市有~代(たらのきだい),又长野县上水内郡有~平(くぬぎだいら)。

Ví dụ
𣗄
Hình thái radical:
⿰,木,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨丶一乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép