Bản dịch của từ 𣗍 trong tiếng Việt

𣗍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𣗍 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cờ), dùng trong văn tự cổ; ví như 'cờ đơn' trong tên gọi cổ.

同“旗”。宋·薛尚功《历代钟鼎器款识法帖·卷九·周器识·鼎》:“单冏父乙鼎:~单。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣗍
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép