Bản dịch của từ 𣗖 trong tiếng Việt
𣗖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𣗖 (Danh từ)
【biāo】
01
Giống như chữ “biểu”, nghĩa là dấu hiệu, ký hiệu (dễ nhớ vì cùng âm “biểu” trong tiếng Việt).
同“标”。即“标”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔楖𣗖〕còn gọi là “楖栗”, tên một loại cây gỗ dùng làm gậy chống (nhớ từ “gậy” trong tiếng Việt).
〔楖𣗖〕亦作“楖栗”,木名,可为杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
