Bản dịch của từ 𣗖 trong tiếng Việt

𣗖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𣗖 (Danh từ)

biāo
01

Giống như chữ “biểu”, nghĩa là dấu hiệu, ký hiệu (dễ nhớ vì cùng âm “biểu” trong tiếng Việt).

同“标”。即“标”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

楖𣗖〕còn gọi là “楖栗”, tên một loại cây gỗ dùng làm gậy chống (nhớ từ “gậy” trong tiếng Việt).

〔楖𣗖〕亦作“楖栗”,木名,可为杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣗖
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,栗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép