Bản dịch của từ 𣗞 trong tiếng Việt

𣗞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣗞 (Danh từ)

tuó
01

〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉 (dùng để nhận dạng tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (một loại túi hoặc bao), chữ này xuất hiện trong 《古文字诂林》 (từ điển chữ cổ)

同“橐”。字见《古文字诂林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣗞
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,木,⿳,⿻,一,中,冖,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丶乚一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép