Bản dịch của từ 𣗟 trong tiếng Việt

𣗟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𣗟 (Danh từ)

nài
01

Giống như chữ “” (một loại quả na, dễ liên tưởng đến vị ngọt của na)

同“柰”。

Ví dụ
02

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣗟
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,木,𥘾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép