Bản dịch của từ 𣗵 trong tiếng Việt

𣗵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𣗵 (Động từ)

gāng
01

Cùng nghĩa với “” - nâng lên, khiêng lên (như khiêng gánh hàng trên vai). Dễ nhớ vì “cương” nghe giống “cõng” trong tiếng Việt, đều là hành động nâng, đỡ.

同“扛”。抬,举。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng thay cho “” - cứng rắn, kiên cường (như thép cương). Liên tưởng đến tính cách mạnh mẽ, vững chắc.

通“刚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣗵
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
剛, 掆
Hình thái radical:
⿰,木,罡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚丨丨一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép