Bản dịch của từ 𣘀 trong tiếng Việt

𣘀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𣘀 (Danh từ)

xiū
01

Theo 'Diệp Vận Hội Tập': tên một loại gỗ (gỗ xanh) dùng làm thuyền neo, phổ biến ở vùng Ôn Đài (Đài Loan).

《叶韵彙集》:“息流切。木名。”《台州府志·卷六十二·物産略上·木之属》:“青𣘀:产温台为多,可为船碇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng trong Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𣘀
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Hình thái radical:
⿰,木,修
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨丨丿一丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép