Bản dịch của từ 𣘀 trong tiếng Việt
𣘀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𣘀 (Danh từ)
【xiū】
01
Theo 'Diệp Vận Hội Tập': tên một loại gỗ (gỗ xanh) dùng làm thuyền neo, phổ biến ở vùng Ôn Đài (Đài Loan).
《叶韵彙集》:“息流切。木名。”《台州府志·卷六十二·物産略上·木之属》:“青𣘀:产温台为多,可为船碇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người dùng trong Đài Loan.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
