Bản dịch của từ 𣘊 trong tiếng Việt

𣘊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𣘊 (Danh từ)

01

Đồ dùng làm bằng gỗ, như bàn ghế, tủ chứ không phải đồ điện tử (nhớ từ 'đồ gỗ' để dễ liên tưởng)

〈越南释义〉读音đồ,木制家具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣘊
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,木,徒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿丨一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép