Bản dịch của từ 𣘘 trong tiếng Việt
𣘘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
𣘘 (Danh từ)
【shēn】
01
Thanh ngang trước giường, như một thanh chắn thân quen trong phòng ngủ (giúp nhớ dễ dàng).
床前的横木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tấm ván dùng để làm khung hoặc đế, gọi là bản箦 (giúp liên tưởng đến vật liệu xây dựng).
箦版。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
