Bản dịch của từ 𣘘 trong tiếng Việt

𣘘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𣘘 (Danh từ)

shēn
01

Thanh ngang trước giường, như một thanh chắn thân quen trong phòng ngủ (giúp nhớ dễ dàng).

床前的横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấm ván dùng để làm khung hoặc đế, gọi là bản (giúp liên tưởng đến vật liệu xây dựng).

箦版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣘘
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,莘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép