Bản dịch của từ 𣘞 trong tiếng Việt

𣘞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𣘞 (Danh từ)

hán
01

Giống như chữ “𤬯”, là ống dẫn gió của máy thổi khí (giúp nhớ: ống gió như 'hàn' nối hơi cho lò).

同“𤬯”。鼓风器的通风管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣘞
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
𤬯
Hình thái radical:
⿰,木,酓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一乚一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép