Bản dịch của từ 𣘦 trong tiếng Việt

𣘦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𣘦 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại gỗ đen như gỗ mun, thường gọi là gỗ mun (gỗ đen quý hiếm như gỗ mun trong tiếng Việt).

同“黟”。黑木,即乌木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣘦
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,殹,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丿丶乚丿乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép