Bản dịch của từ 𣘳 trong tiếng Việt

𣘳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣘳 (Danh từ)

01

Cây sồi (tương tự như cây '', dễ nhớ như 'hồ' là cây sồi trong rừng)

同“槲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣘳
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,斛,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丶丶一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép