Bản dịch của từ 𣘶 trong tiếng Việt

𣘶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𣘶 (Danh từ)

gào
01

Giống như chữ '', chỉ dụng cụ hoặc máy móc dùng để nâng hoặc kéo vật nặng (như guồng nước).

同“槔”。

Ví dụ
𣘶
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,自,夲,⿰,木,𦤎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一一一一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép