Bản dịch của từ 𣘸 trong tiếng Việt
𣘸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | N/A | N/A | N/A |
𣘸 (Danh từ)
【hēi】
01
Giống như chữ ghép '木' (mộc) và '黑' (hắc), nghĩa là màu đen, dễ nhớ như 'cây đen' (gỗ đen).
同“⿰木黑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi của cây thiên trúc quế (một loại cây thơm), đọc theo tiếng Nhật là 'bento'.
〈日本释义〉读音bento〈名〉天竺桂。
Ví dụ
