Bản dịch của từ 𣘸 trong tiếng Việt

𣘸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟN/AN/AN/A

𣘸 (Danh từ)

hēi
01

Giống như chữ ghép '' (mộc) và '' (hắc), nghĩa là màu đen, dễ nhớ như 'cây đen' (gỗ đen).

同“⿰木黑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi của cây thiên trúc quế (một loại cây thơm), đọc theo tiếng Nhật là 'bento'.

〈日本释义〉读音bento〈名〉天竺桂。

Ví dụ
𣘸
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Hình thái radical:
⿰,木,黒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép