Bản dịch của từ 𣙀 trong tiếng Việt
𣙀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𣙀 (Danh từ)
【】
01
(từ phương ngữ) Một vật hoặc dụng cụ được làm từ da hoặc vải quấn lại, dùng làm cửa hoặc che chắn, như trong câu chuyện cổ: “Áo nâu quấn cờ làm cửa, áo lông quấn chất làm 𣙀, có chỗ để nắm, đuổi vào trong, tiếng kêu thì không vào được.” (giúp nhớ là vật che chắn, giống như cửa)
〈方言〉《周礼注疏·卷十四》:云过君表者,谓若《毛传》云:“褐缠旃以为门,裘缠质以为𣙀,间容握,驱而入,轚则不得入。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
