ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣙟
Bảng phân tích âm vị 𣙟
Táng
Cùng nghĩa với “棠”, tên một loại cây gỗ gọi là cây cam đường (gỗ ngọt như đường).
同“棠”。木名,甘棠。
〈Giải thích Nhật〉Đọc là suginoki, nghĩa là cây tùng (một loại cây lá kim).
〈日本释义〉读音suginoki〈名〉杉树。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép