Bản dịch của từ 𣙟 trong tiếng Việt

𣙟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𣙟 (Danh từ)

táng
01

Cùng nghĩa với “”, tên một loại cây gỗ gọi là cây cam đường (gỗ ngọt như đường).

同“棠”。木名,甘棠。

Ví dụ
02

〈Giải thích Nhật〉Đọc là suginoki, nghĩa là cây tùng (một loại cây lá kim).

〈日本释义〉读音suginoki〈名〉杉树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣙟
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,木,常
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép