Bản dịch của từ 𣙢 trong tiếng Việt

𣙢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

𣙢 (Danh từ)

01

Cái hàng rào bao quanh, giống như 'quyển' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa liên quan đến bao quanh.

同“圈”。围栏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣙢
Bính âm:
【ㄑㄩㄢ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,圈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚丶丿一一丿丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép