ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣙦
Bảng phân tích âm vị 𣙦
Zhàn
Hàng rào, hàng chắn làm bằng cây hoặc gỗ, giống như 'hàng rào' trong vườn nhà giúp ngăn cách và bảo vệ.
〈越南释义〉栅栏,篱笆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép